ép buộc

Học thuật
Thân thiện
ép buộc

Tôi không ép buộc con tôi phải học thêm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt phải làm theo, mặc dù người ta không thích hoặc không muốn: Hành động dùng áp lực, quyền lực hoặc sức mạnh để buộc người khác phải tuân theo ý muốn của mình, bất chấp ý nguyện của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Việc ấy tùy anh, tôi không ép buộc. (Việc đó tùy thuộc vào anh, tôi không bắt anh phải làm theo.)
    • Không nên ép buộc trẻ em học quá nhiều thứ cùng một lúc. (Không nên bắt buộc trẻ em học quá nhiều thứ cùng một lúc.)
    • Anh ta bị ép buộc phải vào bản hợp đồng bất lợi. (Anh ta bị bắt buộc phải vào bản hợp đồng bất lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự ép buộc" (Danh từ): Chỉ hành động hoặc tình trạng bị bắt buộc.

    • Mọi quyết định nên xuất phát từ tự nguyện, không sự ép buộc. (Mọi quyết định nên xuất phát từ tự nguyện, không sự bắt buộc.)
  • "Ép buộc về mặt tinh thần/tâm lý": Dùng áp lực tâm lý, tình cảm để khiến người khác làm theo.

    • Ép buộc về mặt tinh thần đôi khi còn nguy hiểm hơn ép buộc bằng lực. (Bắt buộc về mặt tinh thần đôi khi còn nguy hiểm hơn bắt buộc bằng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cưỡng ép (động từ): Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để bắt phải làm, thường mang sắc thái mạnh hơn "ép buộc".

    • Không được cưỡng ép người khác làm điều trái với lương tâm. (Không được dùng sức mạnh bắt người khác làm điều trái với lương tâm.)
  • Bắt buộc (động từ/tính từ): Buộc phải thực hiện, không sự lựa chọn nào khác. Có thể dùng trong ngữ cảnh khách quan hơn (như quy định, luật lệ).

    • Đây quy định bắt buộc mọi người phải tuân theo. (Đây quy định bắt buộc mọi người phải tuân theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt buộc: Buộc phải làm, không thể từ chối.
  • Cưỡng bức: Dùng sức mạnh để bắt phải thi hành, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm trọng.
  • Áp đặt: Đưa ra ý kiến, quyết định buộc người khác phải chấp nhận.
Các cụm từ liên quan
  • Ép buộc về mặt pháp lý: Sự bắt buộc được thực hiện thông qua luật pháp hoặc tòa án.
    • Bản án giá trị ép buộc về mặt pháp lý. (Bản án giá trị bắt buộc thi hành về mặt pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên": Thành ngữ khuyên răn không nên dùng sức ép trong chuyện tình cảm, hôn nhân.
    • Cổ nhân câu "ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên" vậy. (Người xưa câu "ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên" như thế.)
ép buộc

Tôi không ép buộc con tôi phải học thêm.

  1. đgt. Bắt phải làm theo, mặc dầu người ta không thích: Việc ấy tùy anh, tôi không ép buộc.